next to
/ˈnɛkst/phó từ
- Xem bên cạnh, sát bên
Giới từ
- Bên cạnh, bên cạnh, bên cạnh, bên cạnh hoặc gần.Beside, alongside, by, adjacent to, or near.Would you mind if I sit next to you?Bạn có phiền nếu tôi ngồi cạnh bạn không?
- Ngay sau đó, trong sự lựa chọn hoặc cân nhắc; ngoài ra.Immediately after, in choice or consideration; aside from.
- So sánh với, so sánh với.Compared to, in comparison with.
Trạng từ
- Hầu như; gần rồi, gần rồi.Almost; nearly, well-nigh.It is next to impossible to get him to admit it, but he writes very well.Gần như không thể khiến anh ấy thừa nhận điều đó, nhưng anh ấy viết rất hay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “next to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish